assortative mating

assortative mating

Assortative mating often occurs when people with similar educational backgrounds form relationships.

Định nghĩa

Danh từ: - Giao phối đồng dạng: "assortative mating" hiện tượng giao phối giữa các cá thể nhiều đặc điểm chung hơn so với khả năng xảy ra trong giao phối ngẫu nhiên. Thuật ngữ này thường được dùng trong sinh học tiến hóa, di truyền học quần thể cả xã hội học để mô tả xu hướng chọn bạn đời dựa trên sự tương đồng về kiểu hình, hành vi hoặc địa vị xã hội.

dụ sử dụng
  • (Trong quần thể người, giao phối đồng dạng thường được quan sátcác đặc điểm như trình độ học vấn địa vị kinh tế xã hội.)
  • (Giao phối đồng dạng có thể làm tăng sự tương đồng di truyền trong một quần thể qua nhiều thế hệ.)
  • (Những loài chim thể hiện giao phối đồng dạng xu hướng chọn bạn đời màu lông tương tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Positive assortative mating": giao phối đồng dạng dương tính, khi các cá thể chọn bạn đời đặc điểm giống hệt mình ( dụ: cùng chiều cao, cùng màu mắt).
  • "Negative assortative mating": giao phối đồng dạng âm tính, khi các cá thể chọn bạn đời đặc điểm khác biệt ( dụ: cùng nhóm máu khác nhau để tránh bệnh di truyền).
  • "Assortative mating in social contexts": trong xã hội học, thuật ngữ này mô tả xu hướng kết hôn trong cùng tầng lớp xã hội, tôn giáo hoặc sắc tộc.
Biến thể từ gần giống
  • Assortative (tính từ): mang tính đồng dạng, phân loại.
    • Assortative pairing is common in many animal species. (Sự ghép đôi đồng dạng phổ biếnnhiều loài động vật.)
  • Assortment (danh từ): sự phân loại, sự tập hợp.
    • Genetic assortment leads to variation in offspring. (Sự phân loại di truyền dẫn đến sự biến dịcon cái.)
Từ đồng nghĩa
  • Đồng giao phối: thuật ngữ ít phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự.
  • Chọn lọc bạn đời đồng dạng: cách diễn đạt mô tả hành vi chọn lọc dựa trên sự tương đồng.
Các cụm từ liên quan
  • Mating system: hệ thống giao phối.
    • Assortative mating is a key component of many mating systems. (Giao phối đồng dạng một thành phần chính của nhiều hệ thống giao phối.)
  • Genetic correlation: tương quan di truyền.
    • Assortative mating increases genetic correlation between mates. (Giao phối đồng dạng làm tăng tương quan di truyền giữa các bạn đời.)
Thành ngữ liên quan
  • Birds of a feather flock together: chim cùng lông tụ tập với nhau (tương tự ý nghĩa của giao phối đồng dạng trong xã hội học).
    • In human relationships, birds of a feather flock together reflects assortative mating. (Trong các mối quan hệ con người, câu "chim cùng lông tụ tập với nhau" phản ánh giao phối đồng dạng.)